khái quát hoá

khái quát hoá

Từ những ví dụ cụ thể, nhà khoa học đã khái quát hoá thành một định luật chung.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Rút ra cái chung, cái bản chất từ những hiện tượng, sự vật riêng lẻ: "khái quát hoá" quá trình tư duy nhằm tìm ra những đặc điểm, quy luật chung từ nhiều trường hợp cụ thể, từ đó hình thành khái niệm, lý thuyết tổng quát.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • Nhà khoa học đã khái quát hoá các kết quả thí nghiệm thành một định luật. (Nhà khoa học đã rút ra quy luật chung từ những kết quả thí nghiệm cụ thể.)
    • Để hiểu vấn đề, chúng ta cần khái quát hoá những sự kiện riêng lẻ. (Để nắm bắt bản chất, cần tổng hợp các sự kiện cụ thể thành cái chung.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "khái quát hoá kinh nghiệm": tổng hợp những kinh nghiệm thực tiễn thành bài học, nguyên tắc chung.

    • Qua nhiều năm làm việc, anh ấy đã khái quát hoá kinh nghiệm thành phương pháp hiệu quả. (Anh ấy đã rút ra phương pháp chung từ những kinh nghiệm thực tế.)
  • "khái quát hoá lý thuyết": xây dựng lý thuyết tổng quát từ các dữ liệu hoặc hiện tượng cụ thể.

    • Công trình này khái quát hoá lý thuyết về sự phát triển xã hội. (Lý thuyết tổng quát này được xây dựng từ các hiện tượng xã hội riêng lẻ.)
Biến thể từ gần giống
  • Khái quát (tính từ/động từ): chung, tổng quát; hành động nêu lên cái chung.

    • Đây một nhận xét khái quát về tình hình. (Nhận xét này mang tính chung, không đi vào chi tiết.)
  • Cụ thể hoá (động từ): làm cho rõ ràng, chi tiếttrái nghĩa với khái quát hoá.

    • Cần cụ thể hoá các kế hoạch để dễ thực hiện. (Làm cho kế hoạch chi tiết hơn.)
Từ đồng nghĩa
  • Tổng quát hoá: hành động rút ra cái chung từ nhiều yếu tố riêng lẻ.
  • Trừu tượng hoá: quá trình loại bỏ các yếu tố cụ thể để nắm bắt bản chất chung.
  • Hệ thống hoá: sắp xếp, tổng hợp thành một hệ thống logic.
Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến trực tiếp với "khái quát hoá", nhưng có thể liên hệ với các cụm từ mang tính học thuật như "từ cụ thể đến khái quát".) - Từ cụ thể đến khái quát phương pháp tư duy khoa học. (Quá trình đi từ cái riêng lẻ đến cái chung.)

Từ chứa "khái quát hoá"